công ước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệp định chính thức giữa các quốc gia: "công ước" là một văn bản pháp lý quốc tế, được các quốc gia ký kết và thỏa thuận nhằm điều chỉnh các vấn đề chung, thường liên quan đến luật pháp, môi trường, nhân quyền, hoặc các lĩnh vực khác.
- Thỏa thuận mang tính ràng buộc: "công ước" có tính chất bắt buộc đối với các bên tham gia, khác với các thỏa thuận không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Việt Nam tham gia các hiệp định chính thức để bảo vệ môi trường toàn cầu.)
- (Văn bản pháp lý này quy định quyền lợi của trẻ em trên toàn thế giới.)
- (Các quốc gia có nghĩa vụ thực hiện thỏa thuận đã cam kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công ước quốc tế": một hiệp định được nhiều quốc gia tham gia, thường do tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc xây dựng.
- Công ước Geneva quy định về đối xử với tù binh chiến tranh. (Thỏa thuận này đặt ra các chuẩn mực nhân đạo trong xung đột vũ trang.)
"phê chuẩn công ước": quá trình một quốc gia chính thức chấp nhận và đưa công ước vào luật pháp nội địa.
- Quốc hội đã phê chuẩn công ước về chống biến đổi khí hậu. (Cơ quan lập pháp đồng ý thực thi thỏa thuận này.)
Biến thể và từ gần giống
Hiệp ước (danh từ): thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia, thường có tính chất ràng buộc tương tự công ước, nhưng thường dùng cho các vấn đề song phương hoặc khu vực.
- Hiệp ước hòa bình được ký kết sau chiến tranh. (Thỏa thuận này kết thúc xung đột.)
Điều ước (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các thỏa thuận quốc tế, bao gồm công ước và hiệp ước.
- Điều ước quốc tế có hiệu lực pháp lý cao hơn luật quốc gia. (Các thỏa thuận này được ưu tiên áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Hiệp định: thỏa thuận chính thức giữa các bên, thường trong lĩnh vực thương mại, chính trị.
- Thỏa ước: thỏa thuận có tính ràng buộc, thường dùng trong lao động hoặc xã hội.
- Cam kết: lời hứa hoặc thỏa thuận, nhưng ít chính thức hơn công ước.
Thành ngữ liên quan
- Ký kết công ước: hành động tham gia vào một thỏa thuận quốc tế.
- Các nước đã ký kết công ước về bảo vệ đa dạng sinh học. (Họ chính thức đồng ý thực hiện các biện pháp bảo vệ.)